Tinh thể sapphire nguyên khối 6 inch, Al2O3, độ tinh khiết 99,999%.
Ứng dụng
Khối sapphire nguyên chất 6 inch được ứng dụng rộng rãi trong nhiều môi trường hiệu suất cao:
●Ngành công nghiệp bán dẫn: Lý tưởng làm chất nền cho đèn LED, GaN và các quy trình sản xuất bán dẫn tiên tiến khác nhờ khả năng tương thích và dẫn nhiệt tốt.
●Các thành phần quang học: Được sử dụng trong các cửa sổ quang học, thấu kính và lăng kính cao cấp, mang lại độ trong suốt vượt trội trong phổ tia cực tím, ánh sáng nhìn thấy và tia hồng ngoại.
●Nghiên cứu và phát triển: Cần thiết trong các thiết lập thí nghiệm chịu áp lực cao, chẳng hạn như khoang laser và cửa sổ vi sóng, nơi tính toàn vẹn vật liệu dưới tác động nhiệt và hóa học là vô cùng quan trọng.
●Ứng dụng trong y tế và hàng không vũ trụ: Thích hợp sử dụng trong các cảm biến, vỏ bảo vệ và cửa sổ đòi hỏi độ cứng và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Của cải
●Độ tinh khiết:Al₂O₃ có độ tinh khiết 99,999%, đảm bảo lượng tạp chất tối thiểu cho hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng nhạy cảm.
●Độ cứng:Độ cứng theo thang Mohs là 9, chỉ đứng sau kim cương, mang lại khả năng chống trầy xước và va đập vượt trội.
●Độ ổn định nhiệt:Có điểm nóng chảy cao (>2.000°C) và khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời, lý tưởng cho môi trường nhiệt độ cao.
●Khả năng kháng hóa chất:Có khả năng chống chịu cao với hầu hết các loại hóa chất, bao gồm cả axit và kiềm, đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường ăn mòn.
●Độ trong suốt quang học:Khả năng truyền dẫn vượt trội trên các bước sóng tia cực tím, ánh sáng nhìn thấy và tia hồng ngoại, đảm bảo độ rõ nét trong các ứng dụng quang học.
| Tài sản | Thông số kỹ thuật |
| Vật liệu | Tinh thể sapphire đơn (Al₂O₃) |
| Độ tinh khiết | 99,999% |
| Đường kính | 6 inch |
| Độ cứng | 9 (thang Mohs) |
| Tỉ trọng | 3,98 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy | > 2.000°C |
| Độ dẫn nhiệt | 35 W/m·K (ở 25°C) |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 5,0 x 10⁻⁶ /K (khoảng nhiệt độ 25°C - 1300°C) |
| Tính ổn định hóa học | Có khả năng chống chịu cao với axit và kiềm. |
| Truyền dẫn quang học | Xuất sắc (phạm vi tia cực tím, ánh sáng nhìn thấy, tia hồng ngoại) |
| Chỉ số khúc xạ | 1,76 (trong dải quang phổ nhìn thấy được) |
Sơ đồ chi tiết






