Kính quang học silica nung chảy JGS1, JGS2 và JGS3
Sơ đồ chi tiết
Tổng quan về silica nung chảy JGS1, JGS2 và JGS3
JGS1, JGS2 và JGS3 là ba loại silica nung chảy được chế tạo chính xác, mỗi loại được thiết kế cho các vùng cụ thể của quang phổ. Được sản xuất từ silica siêu tinh khiết thông qua các quy trình nấu chảy tiên tiến, các vật liệu này thể hiện độ trong suốt quang học vượt trội, độ giãn nở nhiệt thấp và độ ổn định hóa học xuất sắc.
-
JGS1– Silica nung chảy đạt tiêu chuẩn UV, được tối ưu hóa cho khả năng truyền tia cực tím sâu.
-
JGS2– Silica nung chảy chất lượng quang học dùng cho các ứng dụng trong vùng ánh sáng nhìn thấy đến cận hồng ngoại.
-
JGS3– Silica nung chảy loại IR với hiệu suất hồng ngoại được nâng cao.
Bằng cách lựa chọn loại vật liệu phù hợp, các kỹ sư có thể đạt được khả năng truyền dẫn, độ bền và độ ổn định tối ưu cho các hệ thống quang học đòi hỏi cao.
Phân loại JGS1, JGS2 và JGS3
Silica nung chảy JGS1 – Loại chống tia UV
Phạm vi truyền dẫn:185–2500 nm
Điểm mạnh chính:Độ trong suốt vượt trội ở bước sóng tia cực tím sâu.
Silica nung chảy JGS1 được sản xuất bằng silica tổng hợp có độ tinh khiết cao với mức độ tạp chất được kiểm soát cẩn thận. Sản phẩm mang lại hiệu suất vượt trội trong các hệ thống UV, cung cấp độ truyền dẫn cao dưới 250 nm, độ tự phát huỳnh quang rất thấp và khả năng chống lại sự biến đổi do ánh sáng mặt trời mạnh mẽ.
Những điểm nổi bật về hiệu năng của JGS1:
-
Độ truyền dẫn >90% từ 200 nm đến vùng ánh sáng nhìn thấy.
-
Hàm lượng hydroxyl (OH) thấp để giảm thiểu sự hấp thụ tia UV.
-
Ngưỡng chịu hư hại do laser cao, phù hợp với laser excimer.
-
Độ phát quang tối thiểu giúp đo tia cực tím chính xác.
Ứng dụng phổ biến:
-
Hệ thống quang học chiếu hình bằng phương pháp quang khắc.
-
Cửa sổ và thấu kính laser excimer (193 nm, 248 nm).
-
Máy quang phổ UV và các thiết bị khoa học khác.
-
Đo lường độ chính xác cao cho việc kiểm tra bằng tia cực tím.
Silica nung chảy JGS2 – Loại quang học
Phạm vi truyền dẫn:220–3500 nm
Điểm mạnh chính:Hiệu năng quang học cân bằng từ vùng ánh sáng nhìn thấy đến vùng cận hồng ngoại.
JGS2 được thiết kế cho các hệ thống quang học đa năng, nơi hiệu suất ánh sáng nhìn thấy và cận hồng ngoại là yếu tố quan trọng. Mặc dù nó cung cấp khả năng truyền tia cực tím ở mức độ vừa phải, giá trị chính của nó nằm ở tính đồng nhất quang học, độ méo sóng thấp và khả năng chịu nhiệt tuyệt vời.
Những điểm nổi bật về hiệu năng của JGS2:
-
Độ truyền dẫn cao trên toàn phổ VIS–NIR.
-
Khả năng phát tia cực tím xuống đến ~220 nm, phù hợp cho các ứng dụng linh hoạt.
-
Khả năng chống chịu tuyệt vời với sốc nhiệt và ứng suất cơ học.
-
Chỉ số khúc xạ đồng nhất với độ lưỡng chiết tối thiểu.
Ứng dụng phổ biến:
-
Hệ thống quang học chụp ảnh chính xác.
-
Các cửa sổ laser dành cho bước sóng nhìn thấy được và cận hồng ngoại.
-
Bộ chia chùm tia, bộ lọc và lăng kính.
-
Các linh kiện quang học dành cho hệ thống kính hiển vi và máy chiếu.
JGS3 Silica nung chảy – IR
Cấp
Phạm vi truyền dẫn:260–3500 nm
Điểm mạnh chính:Truyền dẫn hồng ngoại được tối ưu hóa với độ hấp thụ OH thấp.
Silica nung chảy JGS3 được chế tạo để cung cấp độ trong suốt hồng ngoại tối đa bằng cách giảm hàm lượng hydroxyl trong quá trình sản xuất. Điều này giúp giảm thiểu các đỉnh hấp thụ ở khoảng ~2,73 μm và ~4,27 μm, những điểm có thể làm giảm hiệu suất trong các ứng dụng hồng ngoại.
Những điểm nổi bật về hiệu năng của JGS3:
-
Khả năng truyền tia hồng ngoại vượt trội so với JGS1 và JGS2.
-
Tổn thất hấp thụ liên quan đến OH là tối thiểu.
-
Khả năng chịu đựng chu kỳ nhiệt tuyệt vời.
-
Độ ổn định lâu dài trong môi trường nhiệt độ cao.
Ứng dụng phổ biến:
-
Ống nghiệm và cửa sổ dùng cho quang phổ hồng ngoại.
-
Công nghệ chụp ảnh nhiệt và quang học cảm biến.
-
Các tấm chắn bảo vệ IR trong môi trường khắc nghiệt.
-
Cửa sổ quan sát công nghiệp dành cho các quy trình nhiệt độ cao.
Dữ liệu so sánh chính của JGS1, JGS2 và JGS3
| Mục | JGS1 | JGS2 | JGS3 |
| Kích thước tối đa | <Φ200mm | <Φ300mm | <Φ200mm |
| Phạm vi truyền động (Tỷ số truyền động trung bình) | 0,17~2,10 µm (Trung bình > 90%) | 0,26~2,10 µm (Trung bình > 85%) | 0,185~3,50 µm (Trung bình > 85%) |
| Hàm lượng OH | 1200 ppm | 150 ppm | 5 ppm |
| Huỳnh quang (kích thích 254nm) | Hầu như miễn phí | Động từ mạnh | VB mạnh |
| Hàm lượng tạp chất | 5 ppm | 20-40 ppm | 40-50 ppm |
| Hằng số lưỡng chiết | 2-4 nm/cm | 4-6 nm/cm | 4-10 nm/cm |
| Phương pháp nóng chảy | CVD tổng hợp | Nóng chảy oxy-hydro | Nóng chảy điện |
| Ứng dụng | Vật liệu nền cho laser: Cửa sổ, thấu kính, lăng kính, gương... | Cửa sổ bán dẫn và nhiệt độ cao | IR & UV chất nền |
Câu hỏi thường gặp – Silica nung chảy JGS1, JGS2 và JGS3
Câu 1: Những điểm khác biệt chính giữa JGS1, JGS2 và JGS3 là gì?
A:
-
JGS1– Silica nung chảy đạt tiêu chuẩn UV với khả năng truyền dẫn vượt trội từ 185 nm, lý tưởng cho quang học tia cực tím sâu và laser excimer.
-
JGS2– Silica nung chảy chất lượng quang học dùng cho các ứng dụng trong vùng ánh sáng nhìn thấy đến cận hồng ngoại (220–3500 nm), phù hợp cho các ứng dụng quang học đa năng.
-
JGS3– Silica nung chảy loại IR được tối ưu hóa cho vùng hồng ngoại (260–3500 nm) với các đỉnh hấp thụ OH được giảm thiểu.
Câu 2: Tôi nên chọn lớp nào cho đơn đăng ký của mình?
A:
-
ChọnJGS1Dùng cho quang khắc UV, quang phổ UV hoặc hệ thống laser 193 nm/248 nm.
-
ChọnJGS2Dùng cho chụp ảnh quang học/cận hồng ngoại, quang học laser và các thiết bị đo lường.
-
ChọnJGS3Dùng cho quang phổ hồng ngoại, chụp ảnh nhiệt hoặc cửa sổ quan sát nhiệt độ cao.
Câu 3: Tất cả học sinh các cấp JGS có cùng sức mạnh thể chất không?
A:Đúng vậy. JGS1, JGS2 và JGS3 đều có chung các đặc tính cơ học—mật độ, độ cứng và hệ số giãn nở nhiệt—vì chúng đều được làm từ silica nung chảy có độ tinh khiết cao. Sự khác biệt chính nằm ở đặc tính quang học.
Câu 4: JGS1, JGS2 và JGS3 có khả năng chống lại tác hại của tia laser không?
A:Đúng vậy. Tất cả các loại đều có ngưỡng chịu hư hại do laser cao (>20 J/cm² ở bước sóng 1064 nm, xung 10 ns). Đối với laser UV,JGS1Sản phẩm này có khả năng chống chịu cao nhất với hiện tượng quang hóa và xuống cấp bề mặt.
Về chúng tôi
XKH chuyên phát triển, sản xuất và kinh doanh các loại kính quang học đặc biệt và vật liệu tinh thể mới với công nghệ cao. Sản phẩm của chúng tôi phục vụ cho ngành điện tử quang học, điện tử tiêu dùng và quân sự. Chúng tôi cung cấp các linh kiện quang học Sapphire, nắp ống kính điện thoại di động, gốm sứ, LT, Silicon Carbide (SIC), thạch anh và tấm bán dẫn tinh thể. Với chuyên môn cao và thiết bị hiện đại, chúng tôi vượt trội trong gia công các sản phẩm phi tiêu chuẩn, hướng tới mục tiêu trở thành doanh nghiệp công nghệ cao hàng đầu về vật liệu quang điện tử.












