Phương pháp LHPG có thể được sử dụng cho cảm biến nhiệt độ cao sợi sapphire với đường kính sợi 75-500μm.
Tính năng và lợi ích
1. Điểm nóng chảy cao: Điểm nóng chảy của sợi sapphire cao tới 2072℃, giúp nó ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
2. Khả năng chống ăn mòn hóa học: Sợi sapphire có tính trơ hóa học tuyệt vời và có thể chống lại sự ăn mòn của nhiều loại chất hóa học khác nhau.
3. Độ cứng cao và khả năng chống ma sát: Độ cứng của sapphire chỉ đứng sau kim cương, do đó sợi sapphire có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
4. Truyền tải năng lượng cao: Sợi sapphire có thể đảm bảo truyền tải năng lượng cao mà không làm mất đi tính linh hoạt của sợi.
5. Hiệu suất quang học tốt: Nó có độ truyền dẫn tốt trong dải hồng ngoại gần, và tổn thất chủ yếu đến từ sự tán xạ gây ra bởi các khuyết tật tinh thể tồn tại bên trong hoặc trên bề mặt sợi quang.
Quá trình chuẩn bị
Sợi sapphire chủ yếu được chế tạo bằng phương pháp nung nóng bằng laser (LHPG). Trong phương pháp này, nguyên liệu sapphire được nung nóng bằng laser, làm tan chảy và kéo giãn để tạo thành sợi quang. Ngoài ra, còn có phương pháp chế tạo sợi sapphire bằng cách kết hợp lõi sợi, ống thủy tinh sapphire và lớp ngoài, phương pháp này có thể giải quyết vấn đề vật liệu toàn thân là thủy tinh sapphire quá giòn và không thể kéo giãn đường dài, đồng thời giảm hiệu quả mô đun Young của sợi tinh thể sapphire, tăng đáng kể độ dẻo của sợi, để có thể sản xuất hàng loạt sợi sapphire chiều dài lớn.
Loại sợi
1. Sợi sapphire tiêu chuẩn: Đường kính thường nằm trong khoảng từ 75 đến 500μm, và chiều dài thay đổi tùy theo đường kính.
2. Sợi sapphire hình nón: Phần thuôn nhọn làm tăng chiều dài sợi ở đầu, đảm bảo thông lượng cao mà không làm giảm tính linh hoạt trong truyền tải năng lượng và các ứng dụng quang phổ.
Các lĩnh vực ứng dụng chính
1. Cảm biến sợi quang chịu nhiệt độ cao: Tính ổn định ở nhiệt độ cao của sợi sapphire giúp nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực cảm biến nhiệt độ cao, chẳng hạn như đo nhiệt độ cao trong luyện kim, công nghiệp hóa chất, xử lý nhiệt và các ngành công nghiệp khác.
2. Truyền năng lượng laser: Đặc tính truyền năng lượng cao giúp sợi sapphire có tiềm năng trong lĩnh vực truyền dẫn laser và xử lý laser.
3. Nghiên cứu khoa học và điều trị y tế: Các đặc tính vật lý và hóa học tuyệt vời của nó cũng khiến nó được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và lĩnh vực y tế, chẳng hạn như hình ảnh y sinh.
Tham số
| Tham số | Sự miêu tả |
| Đường kính | 65um |
| Khẩu độ số | 0,2 |
| Dải bước sóng | 200nm - 2000nm |
| Suy hao/Giảm sút | 0,5 dB/m |
| Công suất xử lý tối đa | 1w |
| Độ dẫn nhiệt | 35 W/(m·K) |
XKH sở hữu đội ngũ các nhà thiết kế và kỹ sư hàng đầu với chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn phong phú, có khả năng nắm bắt chính xác các nhu cầu riêng biệt của khách hàng, từ chiều dài, đường kính và khẩu độ số của sợi quang đến các yêu cầu về hiệu năng quang học đặc biệt, tất cả đều có thể được tùy chỉnh. XKH sử dụng phần mềm mô phỏng tính toán tiên tiến để tối ưu hóa phương án thiết kế nhiều lần, đảm bảo mỗi sợi sapphire đều phù hợp chính xác với kịch bản ứng dụng thực tế của khách hàng và đạt được sự cân bằng tốt nhất giữa hiệu năng và chi phí.
Sơ đồ chi tiết




